Cách dùng "不是区区一个凡人" (bú shì qū qū yí gè fán rén) trong hội thoại tiếng Trung
不是区区一个凡人
Không phải chỉ là một người phàm.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
14:59
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我早知会这样 | wǒ zǎo zhī huì zhè yàng | ta đã sớm biết sẽ như vậy. |
| 2▶ | 不是区区一个凡人 | bú shì qū qū yí gè fán rén | Không phải chỉ là một người phàm. |
| 3 | 这孩子不一样 | zhè hái zi bù yí yàng | Đứa trẻ này khác, |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jìn jiǔ gōng mí yù zhī qián hèn bù dé jiāng wǒ qiān dāo wàn guǎTrước khi vào Cửu Cung Mê Ngục, hắn còn hận không thể băm vằm ta,

HSK 4
0:03s
ér bú shì hé wǒ zhè yóu líng jiū chán bù qīng(chứ không phải dây dưa không dứt) (với một du linh như ta.)

HSK 7
0:03s
suī shuō xiàn zài jiāng ài de shì wù dōu yóu nǐ zàn dàiTuy hiện giờ mọi việc của Khương Ngải đều do ngài tạm thời tiếp quản

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiē xià lái nǐ xiǎng zuò shén me wǒ bāng nǐ zuòTiếp theo ngài muốn làm gì? Ta làm giúp ngài.

HSK 3
0:03s












