Cách dùng "参见灵主" (cān jiàn líng zhǔ) trong hội thoại tiếng Trung
参见灵主
cān jiàn líng zhǔ
Tham kiến linh chủ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
31:46
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朝上从不缺席 | cháo shàng cóng bù quē xí | chưa từng vắng triều bao giờ. |
| 2▶ | 参见灵主 | cān jiàn líng zhǔ | Tham kiến linh chủ. |
| 3 | 聿灵殿主遭遇不测 | yù líng diàn zhǔ zāo yù bù cè | Điện chủ điện Duật Linh gặp bất trắc, |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jìn jiǔ gōng mí yù zhī qián hèn bù dé jiāng wǒ qiān dāo wàn guǎTrước khi vào Cửu Cung Mê Ngục, hắn còn hận không thể băm vằm ta,

HSK 4
0:03s
ér bú shì hé wǒ zhè yóu líng jiū chán bù qīng(chứ không phải dây dưa không dứt) (với một du linh như ta.)

HSK 7
0:03s
suī shuō xiàn zài jiāng ài de shì wù dōu yóu nǐ zàn dàiTuy hiện giờ mọi việc của Khương Ngải đều do ngài tạm thời tiếp quản

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiē xià lái nǐ xiǎng zuò shén me wǒ bāng nǐ zuòTiếp theo ngài muốn làm gì? Ta làm giúp ngài.

HSK 3
0:03s












