Cách dùng "那都是千年的老黄历了" (nà dōu shì qiān nián de lǎo huáng lì le) trong hội thoại tiếng Trung
那都是千年的老黄历了
Đó đã là chuyện cũ rích rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
16:21
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人尽皆知 | rén jǐn jiē zhī | chuyện này ai ai cũng biết. |
| 2▶ | 那都是千年的老黄历了 | nà dōu shì qiān nián de lǎo huáng lì le | Đó đã là chuyện cũ rích rồi. |
| 3 | 他进九宫迷狱之前 恨不得将我千刀万剐 | tā jìn jiǔ gōng mí yù zhī qián hèn bù dé jiāng wǒ qiān dāo wàn guǎ | Trước khi vào Cửu Cung Mê Ngục, hắn còn hận không thể băm vằm ta, |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jìn jiǔ gōng mí yù zhī qián hèn bù dé jiāng wǒ qiān dāo wàn guǎTrước khi vào Cửu Cung Mê Ngục, hắn còn hận không thể băm vằm ta,

HSK 4
0:03s
ér bú shì hé wǒ zhè yóu líng jiū chán bù qīng(chứ không phải dây dưa không dứt) (với một du linh như ta.)

HSK 7
0:03s
suī shuō xiàn zài jiāng ài de shì wù dōu yóu nǐ zàn dàiTuy hiện giờ mọi việc của Khương Ngải đều do ngài tạm thời tiếp quản

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiē xià lái nǐ xiǎng zuò shén me wǒ bāng nǐ zuòTiếp theo ngài muốn làm gì? Ta làm giúp ngài.

HSK 3
0:03s












