Cách dùng "圣上驾到" (shèng shàng jià dào) trong hội thoại tiếng Trung
圣上驾到
shèng shàng jià dào
Thánh thượng giá lâm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
36:21
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在此就提前恭喜了 也是威震四方啊 没错 | zài cǐ jiù tí qián gōng xǐ le yě shì wēi zhèn sì fāng a méi cuò | xin phép chúc mừng trước tại đây. Cũng xem như uy chấn bốn phương rồi. Đúng vậy. |
| 2▶ | 圣上驾到 | shèng shàng jià dào | Thánh thượng giá lâm. |
| 3 | 参见圣上 圣上万岁万岁万万岁 | cān jiàn shèng shàng shèng shàng wàn suì wàn suì wàn wàn suì | Tham kiến Thánh thượng. Thánh thượng vạn tuế, vạn tuế, vạn vạn tuế. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 3 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jìn jiǔ gōng mí yù zhī qián hèn bù dé jiāng wǒ qiān dāo wàn guǎTrước khi vào Cửu Cung Mê Ngục, hắn còn hận không thể băm vằm ta,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
ér bú shì hé wǒ zhè yóu líng jiū chán bù qīng(chứ không phải dây dưa không dứt) (với một du linh như ta.)

HSK 7
0:03s
suī shuō xiàn zài jiāng ài de shì wù dōu yóu nǐ zàn dàiTuy hiện giờ mọi việc của Khương Ngải đều do ngài tạm thời tiếp quản

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiē xià lái nǐ xiǎng zuò shén me wǒ bāng nǐ zuòTiếp theo ngài muốn làm gì? Ta làm giúp ngài.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s