Cách dùng "她不再是以前的那个她" (tā bù zài shì yǐ qián de nà ge tā) trong hội thoại tiếng Trung
她不再是以前的那个她
(Nó không còn là nó của trước kia nữa.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
4:35
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 变得连我也觉得陌生 | biàn dé lián wǒ yě jué de mò shēng | (thay đổi đến nỗi cả ta cũng cảm thấy xa lạ.) |
| 2▶ | 她不再是以前的那个她 | tā bù zài shì yǐ qián de nà ge tā | (Nó không còn là nó của trước kia nữa.) |
| 3 | 为了能让自己时刻警觉 | wèi le néng ràng zì jǐ shí kè jǐng jué | (Để luôn giữ mình trong trạng thái cảnh giác,) |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jìn jiǔ gōng mí yù zhī qián hèn bù dé jiāng wǒ qiān dāo wàn guǎTrước khi vào Cửu Cung Mê Ngục, hắn còn hận không thể băm vằm ta,

HSK 4
0:03s
ér bú shì hé wǒ zhè yóu líng jiū chán bù qīng(chứ không phải dây dưa không dứt) (với một du linh như ta.)

HSK 7
0:03s
suī shuō xiàn zài jiāng ài de shì wù dōu yóu nǐ zàn dàiTuy hiện giờ mọi việc của Khương Ngải đều do ngài tạm thời tiếp quản

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiē xià lái nǐ xiǎng zuò shén me wǒ bāng nǐ zuòTiếp theo ngài muốn làm gì? Ta làm giúp ngài.

HSK 3
0:03s












