Cách dùng "想方设法想得到你" (xiǎng fāng shè fǎ xiǎng de dào nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
想方设法想得到你
tìm mọi cách để có được cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
33:44
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他心悦你千年之久 始终对于你的拒绝 耿耿于怀 | tā xīn yuè nǐ qiān nián zhī jiǔ shǐ zhōng duì yú nǐ de jù jué gěng gěng yú huái | Hắn đã yêu cô suốt nghìn năm nay, vẫn luôn canh cánh trong lòng lời từ chối của cô, |
| 2▶ | 想方设法想得到你 | xiǎng fāng shè fǎ xiǎng de dào nǐ | tìm mọi cách để có được cô. |
| 3 | 三百年前 你把他骗至九宫迷狱 | sān bǎi nián qián nǐ bǎ tā piàn zhì jiǔ gōng mí yù | Ba trăm năm trước cô lừa hắn đến Cửu Cung Mê Ngục |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jìn jiǔ gōng mí yù zhī qián hèn bù dé jiāng wǒ qiān dāo wàn guǎTrước khi vào Cửu Cung Mê Ngục, hắn còn hận không thể băm vằm ta,

HSK 4
0:03s
ér bú shì hé wǒ zhè yóu líng jiū chán bù qīng(chứ không phải dây dưa không dứt) (với một du linh như ta.)

HSK 7
0:03s
suī shuō xiàn zài jiāng ài de shì wù dōu yóu nǐ zàn dàiTuy hiện giờ mọi việc của Khương Ngải đều do ngài tạm thời tiếp quản

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiē xià lái nǐ xiǎng zuò shén me wǒ bāng nǐ zuòTiếp theo ngài muốn làm gì? Ta làm giúp ngài.

HSK 3
0:03s












