Cách dùng "一定是我睡迷糊了" (yí dìng shì wǒ shuì mí hū le) trong hội thoại tiếng Trung
一定是我睡迷糊了
yí dìng shì wǒ shuì mí hū le
Ắt hẳn là ta đã ngủ đến mụ người rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
22:13
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那个凡人 已经离开了归墟 | nà ge fán rén yǐ jīng lí kāi le guī xū | người phàm kia đã rời khỏi Quy Khư. |
| 2▶ | 一定是我睡迷糊了 | yí dìng shì wǒ shuì mí hū le | Ắt hẳn là ta đã ngủ đến mụ người rồi. |
| 3 | 竟然把门给打开了 | jìng rán bǎ mén gěi dǎ kāi le | Lại mở toang cửa thế này. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
wǒ gěi nǐ jiǎng gè sān tiān sān yè dōu bù dài zhòng yàng deta có thể kể cho ngươi nghe ba ngày ba đêm cũng không hết chuyện.

HSK 7
0:03s
duàn duàn xù xù bù guò yě cái èr shí duō niánngắt quãng cộng lại cũng chỉ có hơn hai mươi năm.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn shì xiàn zài wǒ què lián tā de míng zì dōu hǎn bù chūnhưng giờ đây đến tên của hắn ta cũng không gọi ra được.

HSK 4
0:03s
zǒng yǒu yī tiān wǒ huì lián nǐ de míng zì dōu bú jì déSẽ có một ngày, ta quên cả tên chàng,

HSK 3
0:03s
gèng bié tí nǐ shēn hòu nà xiē bō lán zhuàng kuò de guò qùhuống chi là những quá khứ oanh liệt phía sau chàng

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
yǐ hòu nǐ yīng gāi huó dé xìng fú yì diǎn cái shìsau này chàng nên sống hạnh phúc hơn mới phải.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ míng zhī dào hěn duō shì qíng wǒ kě yǐ zì jǐ zuòRõ ràng nàng biết có rất nhiều việc ta có thể tự làm

HSK 7
0:03s
nǐ què shí bǐ jiào huì sā jiāo shuǎ lài nǐ bú yào bì zhòng jiù qīngChàng đúng là biết làm nũng, biết giở trò. Nàng đừng né tránh vấn đề.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
kě wǒ shì nǐ shí xiàn bù liǎo de xīn yuànNhưng ta lại là tâm nguyện chàng không thể đạt được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zuǒ chéng yī fù shén me dōu dǒng de yàng ziTả thừa lúc nào cũng ra vẻ hiểu hết mọi chuyện,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s