Cách dùng "这还是我这辈子第一次" (zhè hái shì wǒ zhè bèi zi dì yī cì) trong hội thoại tiếng Trung
这还是我这辈子第一次
Đây là lần đầu tiên trong đời này
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
18:20
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我居然是在害怕 | wǒ jū rán shì zài hài pà | (hóa ra ta đang sợ.) |
| 2▶ | 这还是我这辈子第一次 | zhè hái shì wǒ zhè bèi zi dì yī cì | Đây là lần đầu tiên trong đời này |
| 3 | 有人来接我 | yǒu rén lái jiē wǒ | có người đến đón ta. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā ràng zì jǐ de xīn yě biàn dé wú bǐ dì lěng kù(nó còn khiến cả trái tim mình) (cũng trở nên vô cùng lạnh lùng.)

HSK 7
0:03s
sī mù wéi rén jiān hé líng jiè zuò le tài duōTư Mộ đã làm quá nhiều điều cho nhân gian và linh giới

HSK 4
0:03s
wǒ men néng wèi tā zuò de běn lái jiù shǎo zhī yòu shǎonhững gì chúng ta có thể làm cho nó vốn dĩ đã vô cùng ít ỏi.

HSK 7
0:03s
jì chéng le yī shēn cǎi bù suì de ào gǔ jí liáng xīn cún rè xuèkhông thể nghiền nát từ cha mẹ mình, trong lòng luôn giữ nhiệt huyết

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
hái néng cóng jiǔ gōng mí yù zhōng zǒu chū lái de rénmà vẫn có thể bước ra khỏi Cửu Cung Mê Ngục không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s










