Cách dùng "左丞再给我讲讲" (zuǒ chéng zài gěi wǒ jiǎng jiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
左丞再给我讲讲
tả thừa kể cho ta nghe thêm đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
6:53
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 时间还早 | shí jiān hái zǎo | Vẫn còn sớm, |
| 2▶ | 左丞再给我讲讲 | zuǒ chéng zài gěi wǒ jiǎng jiǎng | tả thừa kể cho ta nghe thêm đi. |
| 3 | 好啊 | hǎo a | Được, |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jìn jiǔ gōng mí yù zhī qián hèn bù dé jiāng wǒ qiān dāo wàn guǎTrước khi vào Cửu Cung Mê Ngục, hắn còn hận không thể băm vằm ta,

HSK 4
0:03s
ér bú shì hé wǒ zhè yóu líng jiū chán bù qīng(chứ không phải dây dưa không dứt) (với một du linh như ta.)

HSK 7
0:03s
suī shuō xiàn zài jiāng ài de shì wù dōu yóu nǐ zàn dàiTuy hiện giờ mọi việc của Khương Ngải đều do ngài tạm thời tiếp quản

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiē xià lái nǐ xiǎng zuò shén me wǒ bāng nǐ zuòTiếp theo ngài muốn làm gì? Ta làm giúp ngài.

HSK 3
0:03s












