Cách dùng "便把我往后放了放" (biàn bǎ wǒ wǎng hòu fàng le fàng) trong hội thoại tiếng Trung
便把我往后放了放
nên mới gác ta sang một bên thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
34:11
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大约是醒来过后 又有其他东西想要征服 | dà yuē shì xǐng lái guò hòu yòu yǒu qí tā dōng xī xiǎng yào zhēng fú | Chắc là sau khi tỉnh lại đã có thứ khác muốn chinh phục |
| 2▶ | 便把我往后放了放 | biàn bǎ wǒ wǎng hòu fàng le fàng | nên mới gác ta sang một bên thôi. |
| 3 | 但是说到骗 | dàn shì shuō dào piàn | Nhưng nói tới lừa gạt |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā ràng zì jǐ de xīn yě biàn dé wú bǐ dì lěng kù(nó còn khiến cả trái tim mình) (cũng trở nên vô cùng lạnh lùng.)

HSK 7
0:03s
sī mù wéi rén jiān hé líng jiè zuò le tài duōTư Mộ đã làm quá nhiều điều cho nhân gian và linh giới

HSK 4
0:03s
wǒ men néng wèi tā zuò de běn lái jiù shǎo zhī yòu shǎonhững gì chúng ta có thể làm cho nó vốn dĩ đã vô cùng ít ỏi.

HSK 7
0:03s
jì chéng le yī shēn cǎi bù suì de ào gǔ jí liáng xīn cún rè xuèkhông thể nghiền nát từ cha mẹ mình, trong lòng luôn giữ nhiệt huyết

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
hái néng cóng jiǔ gōng mí yù zhōng zǒu chū lái de rénmà vẫn có thể bước ra khỏi Cửu Cung Mê Ngục không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s










