Cách dùng "不要再跟着我了" (bú yào zài gēn zhe wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung

yàozàigēnzhele

Đừng đi theo tôi nữa

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:39
méi
yǒu
sān
zhǒng
xuǎn

Không có lựa chọn thứ ba

LINE 0237:42
PLAYING SCENE
yào
zài
gēn
zhe
le

Đừng đi theo tôi nữa

LINE 0337:48
zěn
me
dàng
zhōng
jié
zhě

Sao anh không đi làm Kẻ Hủy Diệt đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp37:42
TMDB ID309663