Cách dùng "出这些歪门邪道的办法呀" (chū zhè xiē wāi mén xié dào de bàn fǎ ya) trong hội thoại tiếng Trung
出这些歪门邪道的办法呀
đưa ra những cách trời ơi đất hỡi vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:05
nǐ你
zěn怎
me么
jìng净
gěi给
wǒ我
“Sao anh cứ toàn”
LINE 0205:06
PLAYING SCENEchū出
zhè这
xiē些
wāi歪
mén门
xié邪
dào道
de的
bàn办
fǎ法
ya呀
“đưa ra những cách trời ơi đất hỡi vậy?”
LINE 0305:08
wǒ我
gào告
sù诉
nǐ你
“Tôi nói cho anh biết nhé,”
Show Information