Cách dùng "今儿必须给我判了" (jīn ér bì xū gěi wǒ pàn le) trong hội thoại tiếng Trung
今儿必须给我判了
Hôm nay mày phải xử cho tao
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
29:02
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么着 认识二十多年了 还让我给你诉讼费啊 | zěn me zhe rèn shí èr shí duō nián le hái ràng wǒ gěi nǐ sù sòng fèi a | Sao thế? Quen nhau hơn 20 năm rồi Mày còn bắt tao đóng án phí nữa à? |
| 2▶ | 今儿必须给我判了 | jīn ér bì xū gěi wǒ pàn le | Hôm nay mày phải xử cho tao |
| 3 | 越越 婚礼马上就要开始了 你别生气了 狡辩 | yuè yuè hūn lǐ mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le nǐ bié shēng qì le jiǎo biàn | Duệ ơi Lễ cưới sắp bắt đầu rồi Thôi đừng giận nữa Ngụy biện |
More Clips From Episode
Total 250 clips (Page 7 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bīng xiāng lǐ hái yǒu gè sān míng zhì gǎn jǐn chī le qùTrong tủ lạnh còn cái bánh mì sandwich. Ăn nhanh đi.

HSK 4
0:03s
tā dé ràng wǒ lā chū lái liú liú a wǒ zhè tí hái méi tái qǐ lái nePhải để tôi dắt ra thử chứ Tôi chưa kịp ra tay gì cả

HSK 5
0:03s
tā dào hǎo zhí jiē xuān bù yóu xì jié shù leVậy mà ông ta thì hay nhỉ Tuyên bố kết thúc luôn rồi

HSK 6
0:03s
fán sǐ le wū yā zuǐ nǎ ér yǒu nà me kuā zhāngPhiền chết đi được, miệng quạ Đâu có đến mức đó

HSK 4
0:03s
yī jiā wǔ kǒu de zhōng shēn dà shì liǎ fū qī sān gè hái ziChuyện cả đời của một gia đình năm người Hai vợ chồng ba đứa con

HSK 7
0:03s
zhè nán de yě shì jiù xiǎng zhe lián hǒng dài piàn dé guò qiě guòAnh chồng cũng vậy Chỉ nghĩ đến chuyện dỗ dành lừa phỉnh Qua ngày đoạn tháng

HSK 4
0:03s
nǐ rèn shí tā nà dāng rán le tā kě shì zhù míng deBạn quen anh ta à Đương nhiên rồi Anh ta là cái tên nổi tiếng

HSK 7
0:03s








