Cách dùng "让我怎么说呀" (ràng wǒ zěn me shuō ya) trong hội thoại tiếng Trung

ràngzěnmeshuōya

biết nói thế nào đây.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
25:05
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1闺女guī nǚCon gái ơi,
2让我怎么说呀ràng wǒ zěn me shuō yabiết nói thế nào đây.
3实在是 这后老伴儿他靠不住shí zài shì zhè hòu lǎo bàn ér tā kào bú zhùThật sự là... Cái chồng sau này không đáng tin cậy.

More Clips From Episode

Total 250 clips (Page 12 of 13)
我当事人她是真的不想分开
HSK 7
0:03s
wǒ dāng shì rén tā shì zhēn de bù xiǎng fēn kāiThân chủ của tôi thật sự không muốn ly hôn

你的所作所为值得我相信吗
HSK 7
0:03s
nǐ de suǒ zuò suǒ wéi zhí de wǒ xiāng xìn maNhững gì anh làm có đáng để tôi tin không?

我再跟你说一遍 要么让她自己撤诉
HSK 6
0:03s
wǒ zài gēn nǐ shuō yī biàn yào me ràng tā zì jǐ chè sùTôi nói lại một lần nữa Hoặc là để cô ấy tự rút đơn kiện

不要再跟着我了
HSK 1
0:03s
bú yào zài gēn zhe wǒ leĐừng đi theo tôi nữa

你怎么不当终结者 你来什么家事庭啊你
HSK 4
0:03s
nǐ zěn me bù dàng zhōng jié zhě nǐ lái shén me jiā shì tíng a nǐSao anh không đi làm Kẻ Hủy Diệt đi Anh vào tòa gia đình làm gì chứ

我家现在是彻底待不了了
HSK 5
0:03s
wǒ jiā xiàn zài shì chè dǐ dài bù liǎo leGiờ tao không thể về nhà được nữa rồi

这事儿能怪我吗
HSK 5
0:03s
zhè shì ér néng guài wǒ maChuyện này có phải lỗi tao không

我也弄不懂你想什么呢
HSK 4
0:03s
wǒ yě nòng bù dǒng nǐ xiǎng shén me neTao cũng chẳng hiểu mày đang nghĩ gì

你巴不得她看不见吧 你别管我怎么盘算
HSK 7
0:03s
nǐ bā bù dé tā kàn bú jiàn ba nǐ bié guǎn wǒ zěn me pán suànMày mong cô ấy không thấy đúng không Mày đừng lo tao tính toán thế nào

可她最终回了没问题啊 你看看你
HSK 4
0:03s
kě tā zuì zhōng huí le méi wèn tí a nǐ kàn kàn nǐNhưng cuối cùng cô ấy vẫn trả lời bình thường mà Mày nhìn lại mày đi

你到现在还在执迷不悟 你就是无法面对楼越
HSK 4
0:03s
nǐ dào xiàn zài hái zài zhí mí bù wù nǐ jiù shì wú fǎ miàn duì lóu yuèĐến giờ mày vẫn còn mê muội không chịu tỉnh Mày đơn giản là không dám đối mặt với Lâu Duệ

不敢当着她面坦白 你掐着点儿发
HSK 7
0:03s
bù gǎn dāng zhe tā miàn tǎn bái nǐ qiā zhe diǎn ér fāKhông dám thú nhận trước mặt cô ấy Mày chọn đúng thời điểm mà gửi

哪个地狱判官一挥笔 天理呢
HSK 7
0:03s
nǎ ge dì yù pàn guān yī huī bǐ tiān lǐ neTên phán quan địa ngục nào vung bút lên thế Còn đâu là công bằng nữa

是深刻反思洗心革面重新做人
HSK 6
0:03s
shì shēn kè fǎn sī xǐ xīn gé miàn chóng xīn zuò rénLà phải thật sự suy nghĩ lại, thay đổi mà làm lại từ đầu

醒醒老婆 马上到了
HSK 5
0:03s
xǐng xǐng lǎo pó mǎ shàng dào leDậy đi em, sắp đến nơi rồi

行了 早就花了
HSK 3
0:03s
xíng le zǎo jiù huā leThôi được rồi, tàn lâu rồi

我叫你好几遍了 你睡得跟个小猪似的
HSK 5
0:03s
wǒ jiào nǐ hǎo jǐ biàn le nǐ shuì dé gēn gè xiǎo zhū shì deTôi gọi mày mấy lần rồi đó Mày ngủ như heo vậy

咱这备孕跟备战高考似的
HSK 7
0:03s
zán zhè bèi yùn gēn bèi zhàn gāo kǎo shì deChuẩn bị mang thai mà như ôn thi đại học vậy

都不能掉以轻心 开车 开车呢 行了
HSK 3
0:03s
dōu bù néng diào yǐ qīng xīn kāi chē kāi chē ne xíng leCái gì cũng không được xem thường Lái xe đi, đang lái xe đó, thôi nào

我就是想把身体调养好
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng bǎ shēn tǐ tiáo yǎng hǎoEm chỉ muốn điều dưỡng cơ thể cho tốt thôi