Cách dùng "什么叫跟踪你" (shén me jiào gēn zōng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
什么叫跟踪你
Theo dõi gì chứ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
32:36
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你又跟踪我 | nǐ yòu gēn zōng wǒ | Anh lại theo dõi tôi nữa rồi |
| 2▶ | 什么叫跟踪你 | shén me jiào gēn zōng nǐ | Theo dõi gì chứ |
| 3 | 我也是过来参加婚礼的 你们俩认识是吧 | wǒ yě shì guò lái cān jiā hūn lǐ de nǐ men liǎ rèn shí shì ba | Tôi cũng đến dự đám cưới thôi Hai người quen nhau à |
More Clips From Episode
Total 250 clips (Page 2 of 13)
HSK 4
0:03s
méi yǒu yī jiā yī yuàn gěi wǒ kāi nà ge zhèng míngkhông chỗ nào chịu cấp giấy chứng nhận cho tôi cả.

HSK 6
0:03s
bù zhèng guī de wǒ yě qù le rén jiā yě bù gěi kāiChỗ không chính quy tôi cũng đến rồi, họ cũng không cấp.

HSK 4
0:03s
nà ge jīng qì shén zhuān yè shuǐ píng nà jiào yí gè gāocái thần thái ấy, trình độ chuyên môn cao hẳn.

HSK 6
0:03s
rén jiā de zhǔ rèn shì cháng shèng jiāng jūn háng yè qiáo chǔTrưởng phòng bên đó là Vị tướng bất bại, đỉnh của ngành.

HSK 3
0:03s
wǒ gào sù nǐ nǐ zhè zhǒng bàn píng zi de rénTôi nói cho anh biết, loại người nửa vời như anh

HSK 6
0:03s
gēn běn bù míng bái shén me cái jiào zhuān yè kàn kàn rén jiā shì shén me shuǐ píng dechẳng hiểu chuyên nghiệp là gì đâu. Nhìn xem người ta ở đẳng cấp nào,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ néng xíng xíng bàn bù liǎo wǒ jiù huàn rén leAnh làm được thì làm, không thì tôi đổi người.

HSK 2
0:03s
liú xiān shēng yào bù zhè yàng nín zài gěi wǒ diǎn shí jiānÔng Lưu, hay là thế này, ông cho tôi thêm chút thời gian,

HSK 4
0:03s
wǒ kěn dìng bāng nín xiǎng xiǎng bàn fǎ wǒ jiù gěi nǐ sān tiān shí jiāntôi nhất định sẽ nghĩ cách giúp ông. Tao chỉ cho mày ba ngày thôi,

HSK 2
0:03s
liàn liàn nǐ zhī dào tā zěn me gēn wǒ shuō maLuyến Luyến, em biết anh ta nói gì với tôi không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s






