Cách dùng "她不想撤诉也不想离婚" (tā bù xiǎng chè sù yě bù xiǎng lí hūn) trong hội thoại tiếng Trung
她不想撤诉也不想离婚
Cô ấy không muốn rút đơn mà cũng không muốn ly hôn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:59
tā她
zì自
jǐ己
bù不
hǎo好
yì意
sī思
lái来
“cô ấy ngại tự đến gặp ngài.”
LINE 0219:01
PLAYING SCENEtā她
bù不
xiǎng想
chè撤
sù诉
yě也
bù不
xiǎng想
lí离
hūn婚
“Cô ấy không muốn rút đơn mà cũng không muốn ly hôn.”
LINE 0319:03
zài再
shuō说
le了
“Hơn nữa,”
Show Information