Cách dùng "他是 旧情难断" (tā shì jiù qíng nán duàn) trong hội thoại tiếng Trung
他是 旧情难断
Ông ấy là... tình cũ không rứt được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:12
tā他
shì是
bǎ把
qián钱
dōu都
gěi给
le了
qián前
qī妻
shēng生
de的
hái孩
zi子
le了
“mà ông ấy đem tiền cho con của vợ cũ hết rồi.”
LINE 0225:16
PLAYING SCENEtā shì jiù qíng nán duàn
他是 旧情难断
“Ông ấy là... tình cũ không rứt được.”
LINE 0325:23
ā yí nín xiǎng duō le
阿姨 您想多了
“Cô ơi, cô nghĩ nhiều quá rồi đấy”
Show Information