Cách dùng "他怎么去基层了" (tā zěn me qù jī céng le) trong hội thoại tiếng Trung
他怎么去基层了
Sao anh ta lại xuống cơ sở vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
23:12
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 伟大正直 明辨是非的司法神兽 沈谢秩 | wěi dà zhèng zhí míng biàn shì fēi de sī fǎ shén shòu shěn xiè zhì | Vĩ đại, chính trực Thần thú tư pháp phân biệt đúng sai Thẩm Tạ Trật |
| 2▶ | 他怎么去基层了 | tā zěn me qù jī céng le | Sao anh ta lại xuống cơ sở vậy |
| 3 | 而且还是家事庭 不是 | ér qiě hái shì jiā shì tíng bú shì | Mà còn là tòa gia sự nữa chứ Ý là |
More Clips From Episode
Total 250 clips (Page 7 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bīng xiāng lǐ hái yǒu gè sān míng zhì gǎn jǐn chī le qùTrong tủ lạnh còn cái bánh mì sandwich. Ăn nhanh đi.

HSK 4
0:03s
tā dé ràng wǒ lā chū lái liú liú a wǒ zhè tí hái méi tái qǐ lái nePhải để tôi dắt ra thử chứ Tôi chưa kịp ra tay gì cả

HSK 5
0:03s
tā dào hǎo zhí jiē xuān bù yóu xì jié shù leVậy mà ông ta thì hay nhỉ Tuyên bố kết thúc luôn rồi

HSK 6
0:03s
fán sǐ le wū yā zuǐ nǎ ér yǒu nà me kuā zhāngPhiền chết đi được, miệng quạ Đâu có đến mức đó

HSK 4
0:03s
yī jiā wǔ kǒu de zhōng shēn dà shì liǎ fū qī sān gè hái ziChuyện cả đời của một gia đình năm người Hai vợ chồng ba đứa con

HSK 7
0:03s
zhè nán de yě shì jiù xiǎng zhe lián hǒng dài piàn dé guò qiě guòAnh chồng cũng vậy Chỉ nghĩ đến chuyện dỗ dành lừa phỉnh Qua ngày đoạn tháng

HSK 4
0:03s
nǐ rèn shí tā nà dāng rán le tā kě shì zhù míng deBạn quen anh ta à Đương nhiên rồi Anh ta là cái tên nổi tiếng

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s







