Cách dùng "他这人就是个铁公鸡" (tā zhè rén jiù shì gè tiě gōng jī) trong hội thoại tiếng Trung

zhèrénjiùshìtiěgōng

Ông ấy keo kiệt lắm,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:17
xíng

Không được.

LINE 0224:18
PLAYING SCENE
zhè
rén
jiù
shì
tiě
gōng

Ông ấy keo kiệt lắm,

LINE 0324:20
máo

một xu cũng không chịu bỏ ra.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp24:18
TMDB ID309663