Cách dùng "她自己实锤了丈夫出轨" (tā zì jǐ shí chuí le zhàng fū chū guǐ) trong hội thoại tiếng Trung

shíchuílezhàngchūguǐ

Chính cô ấy đã có bằng chứng chồng ngoại tình

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:34
néng
néng

có thể không xử ly hôn không?

LINE 0218:35
PLAYING SCENE
shí
chuí
le
zhàng
chū
guǐ

Chính cô ấy đã có bằng chứng chồng ngoại tình

LINE 0318:37
tài
yòu
fēi
cháng
jiān
jué

và thái độ rất kiên quyết.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp18:35
TMDB ID309663