Cách dùng "我不接受你的牺牲" (wǒ bù jiē shòu nǐ de xī shēng) trong hội thoại tiếng Trung
我不接受你的牺牲
Tôi không chấp nhận sự hy sinh của anh
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:39
nǐ你
rèn认
wéi为
jù拒
jué绝
shēng升
qiān迁
shì是
xī牺
shēng牲
ma吗
“Anh có cho rằng từ chối thăng chức là hy sinh không?”
LINE 0235:49
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
jiē接
shòu受
nǐ你
de的
xī牺
shēng牲
“Tôi không chấp nhận sự hy sinh của anh”
LINE 0335:53
jiāng江
fēng峰
“Jiang Feng”
Show Information