Cách dùng "我丢死人了" (wǒ diū sǐ rén le) trong hội thoại tiếng Trung
我丢死人了
Cô xấu hổ chết mất thôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
26:00
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我真是受不了 要是 要是传出去 | wǒ zhēn shì shòu bù liǎo yào shì yào shì chuán chū qù | Cô thật sự không chịu nổi nữa rồi Mà nếu... nếu chuyện này lộ ra ngoài |
| 2▶ | 我丢死人了 | wǒ diū sǐ rén le | Cô xấu hổ chết mất thôi |
| 3 | 明天江峰结婚 带你去吃席 怎么样 | míng tiān jiāng fēng jié hūn dài nǐ qù chī xí zěn me yàng | Ngày mai Jiang Feng kết hôn đấy Dẫn cậu đi ăn tiệc cưới nhé, thế nào? |
More Clips From Episode
Total 250 clips (Page 11 of 13)
HSK 4
0:03s
jué dìng le hòu miàn dào dǐ gāi zěn me zuò hǎoRồi quyết định tiếp theo phải làm gì Được rồi

HSK 5
0:03s
wǒ jiù bù kě néng lè suǒ nǐ wǒ jiù bú huì cí zhíEm không đời nào làm vậy với anh Thì em sẽ không từ chức

HSK 7
0:03s
nǐ rèn wéi jù jué shēng qiān shì xī shēng maAnh có cho rằng từ chối thăng chức là hy sinh không?

HSK 1
0:03s
bú shì zhè yàng zi de bú shì zhè yàng zi deKhông phải như vậy đâu Không phải như vậy đâu

HSK 4
0:03s
zěn me huì shì zhè yàng zi de zán men yǒu shì hǎo hǎo shāng liángSao lại có thể như thế được Có chuyện gì mình cứ từ từ bàn bạc

HSK 7
0:03s
nǐ jiù rěn xīn chāi sàn tā men ya nǐ dǒng shén me jiào zuòAnh nỡ lòng chia rẽ họ sao Anh có hiểu thế nào là

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu kě néng shì gè bēi jù nán bù chéng yào děng tā menrất có thể là một bi kịch đấy Chẳng lẽ phải đợi đến khi họ

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
duì ba méi yǒu rén guī dìng shàng bān zú hé jiā tíng zhǔ fù bù néng zài yī kuài érĐúng không? Không ai quy định dân văn phòng và nội trợ không thể ở với nhau

HSK 5
0:03s
nà shì shàng bān zú ma tā lǎo pó gěi tā shēng le sān gè hái ziĐó là dân văn phòng à? Vợ anh ta đẻ cho anh ta ba đứa con

HSK 6
0:03s
liú xià le yī shēn máo bìng tā zài wài miàn zhān huā rě cǎođể lại đầy mình bệnh tật Vậy mà anh ta lại đi dan díu bên ngoài

HSK 5
0:03s
chù sheng hái chà bu duō bú shì měi gè rén dōu yǒu yǒng qìChẳng khác gì súc vật Không phải ai cũng có can đảm

HSK 3
0:03s
xiàng nǐ zhè yàng ài zēng fēn míng de yī rì fū qī bǎi rì ēnyêu ghét rõ ràng như anh đâu Một ngày vợ chồng, trăm ngày nghĩa nặng




