Cách dùng "我丢死人了" (wǒ diū sǐ rén le) trong hội thoại tiếng Trung

diūrénle

Cô xấu hổ chết mất thôi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
26:00
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我真是受不了 要是 要是传出去wǒ zhēn shì shòu bù liǎo yào shì yào shì chuán chū qùCô thật sự không chịu nổi nữa rồi Mà nếu... nếu chuyện này lộ ra ngoài
2我丢死人了wǒ diū sǐ rén leCô xấu hổ chết mất thôi
3明天江峰结婚 带你去吃席 怎么样míng tiān jiāng fēng jié hūn dài nǐ qù chī xí zěn me yàngNgày mai Jiang Feng kết hôn đấy Dẫn cậu đi ăn tiệc cưới nhé, thế nào?

More Clips From Episode

Total 250 clips (Page 8 of 13)
阿姨天天伺候你吃 伺候你穿
HSK 7
0:03s
ā yí tiān tiān cì hòu nǐ chī cì hòu nǐ chuānBà ấy ngày ngày lo cơm lo áo cho ông

想把钱省着花 不是不给你
HSK 3
0:03s
xiǎng bǎ qián shěng zhe huā bú shì bù gěi nǐmuốn tiết kiệm chứ không phải không cho bà.

老话说得好 两口子一样 活不到天亮
HSK 7
0:03s
lǎo huà shuō dé hǎo liǎng kǒu zi yī yàng huó bú dào tiān liàngCó câu nói rất hay: vợ chồng giống nhau quá thì không sống được đến sáng.

我今天就住在法院里不走了
HSK 5
0:03s
wǒ jīn tiān jiù zhù zài fǎ yuàn lǐ bù zǒu lethì hôm nay tôi ở lại tòa án luôn không về.

阿姨 您别冲动
HSK 6
0:03s
ā yí nín bié chōng dòngBà ơi, bà đừng nóng vội.

让我怎么说呀
HSK 5
0:03s
ràng wǒ zěn me shuō yabiết nói thế nào đây.

实在是 这后老伴儿他靠不住
HSK 7
0:03s
shí zài shì zhè hòu lǎo bàn ér tā kào bú zhùThật sự là... Cái chồng sau này không đáng tin cậy.

阿姨 您想多了
HSK 3
0:03s
ā yí nín xiǎng duō leCô ơi, cô nghĩ nhiều quá rồi đấy

之前他和他那前妻 隔三差五的偷摸联系
HSK 4
0:03s
zhī qián tā hé tā nà qián qī gé sān chà wǔ de tōu mō lián xìTrước đây ông ấy với bà vợ cũ đó Cứ lén lút liên lạc với nhau suốt

全转给他们娘儿俩 你说这要不是有感情
HSK 5
0:03s
quán zhuǎn gěi tā men niáng ér liǎ nǐ shuō zhè yào bú shì yǒu gǎn qíngChuyển hết cho hai mẹ con bà ấy Cô nói xem, không có tình cảm thì

他们背着我都转移财产了
HSK 6
0:03s
tā men bèi zhe wǒ dōu zhuǎn yí cái chǎn leHọ giấu cô mà tẩu tán tài sản rồi

一点情分也不留给我
HSK 1
0:03s
yì diǎn qíng fēn yě bù liú gěi wǒChẳng để lại cho cô chút tình nghĩa nào

我真是受不了 要是 要是传出去
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn shì shòu bù liǎo yào shì yào shì chuán chū qùCô thật sự không chịu nổi nữa rồi Mà nếu... nếu chuyện này lộ ra ngoài

明天江峰结婚 带你去吃席 怎么样
HSK 7
0:03s
míng tiān jiāng fēng jié hūn dài nǐ qù chī xí zěn me yàngNgày mai Jiang Feng kết hôn đấy Dẫn cậu đi ăn tiệc cưới nhé, thế nào?

这次请我们全办公室的人吃席
HSK 7
0:03s
zhè cì qǐng wǒ men quán bàn gōng shì de rén chī xíLần này mời cả văn phòng mình đi ăn tiệc

不收钱 这么好
HSK 3
0:03s
bù shōu qián zhè me hǎoKhông lấy tiền mừng Tốt vậy sao

找到了 你看看 有好事
HSK 1
0:03s
zhǎo dào le nǐ kàn kàn yǒu hǎo shìTìm ra rồi Cậu xem này, có tin vui nè

什么好事 新娘子是你
HSK 1
0:03s
shén me hǎo shì xīn niáng zǐ shì nǐTin vui gì vậy Cô dâu là cậu đó

我以为结婚的地方都特别热闹呢
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ wéi jié hūn de dì fāng dōu tè bié rè nào neTôi cứ tưởng đám cưới chỗ nào cũng náo nhiệt lắm chứ

这还挺安静的 是 这真花假花
HSK 4
0:03s
zhè hái tǐng ān jìng de shì zhè zhēn huā jiǎ huāVậy mà chỗ này lại khá yên tĩnh nhỉ Ừ nhỉ, hoa này hoa thật hay hoa giả vậy