Cách dùng "我是来求安慰的" (wǒ shì lái qiú ān wèi de) trong hội thoại tiếng Trung
我是来求安慰的
Tao đến đây để tìm người an ủi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:19
dà大
gē哥
“Anh ơi”
LINE 0239:20
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
lái来
qiú求
ān安
wèi慰
de的
“Tao đến đây để tìm người an ủi”
LINE 0339:22
nǐ你
bú不
huì会
shuō说
huà话
kě可
yǐ以
zhuāng装
yǎ哑
ba巴
“Mày không biết nói thì giả câm đi”
Show Information