Cách dùng "我有急事 什么 不是" (wǒ yǒu jí shì shén me bú shì) trong hội thoại tiếng Trung

yǒushì shénme shì

Tôi có việc gấp. Gì cơ? Không phải.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:14
gàn

Cậu đi đâu đấy?

LINE 0228:19
PLAYING SCENE
wǒ yǒu jí shì shén me bú shì

我有急事 什么 不是

Tôi có việc gấp. Gì cơ? Không phải.

LINE 0328:29
rén
ne

Người đâu rồi?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp28:19
TMDB ID261675