Cách dùng "行行行 包我身上" (xíng xíng xíng bāo wǒ shēn shàng) trong hội thoại tiếng Trung

xíngxíngxíng bāoshēnshàng

Được rồi, cứ để tôi lo.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:04
zhè
diǎn
miàn
zi
kěn
dìng
gěi
ba

Chút mặt mũi này chắc cô ấy phải nể chứ.

LINE 0228:07
PLAYING SCENE
xíng xíng xíng bāo wǒ shēn shàng

行行行 包我身上

Được rồi, cứ để tôi lo.

LINE 0328:08
shǎo chī diǎn yī huì er hái chī dōng xī ne

少吃点 一会儿还吃东西呢

Ăn ít thôi, lát nữa còn ăn tiệc mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp28:07
TMDB ID309663