Cách dùng "一个环节都不能落下" (yí gè huán jié dōu bù néng là xià) trong hội thoại tiếng Trung
一个环节都不能落下
Không được bỏ sót bước nào cả
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:53
fǎn反
zhèng正
zán咱
àn按
jì计
huà划
yí一
bù步
yí一
bù步
lái来
“Dù sao thì mình cứ theo kế hoạch từng bước một”
LINE 0240:55
PLAYING SCENEyí一
gè个
huán环
jié节
dōu都
bù不
néng能
là落
xià下
“Không được bỏ sót bước nào cả”
LINE 0340:57
yuán缘
fēn分
dào到
le了
“Khi duyên đến rồi”
Show Information