Cách dùng "一模一样的都买一样" (yī mú yī yàng de dōu mǎi yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
一模一样的都买一样
anh sẽ mua lại y chang từng thứ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:54
àn按
zhào照
nǐ你
zhè这
qīng清
dān单
“Theo đúng danh sách của em”
LINE 0217:56
PLAYING SCENEyī一
mú模
yī一
yàng样
de的
dōu都
mǎi买
yī一
yàng样
“anh sẽ mua lại y chang từng thứ”
LINE 0317:59
shēng生
huó活
yǔ与
ài爱
hào好
xiāng相
bèi悖
“Lối sống và sở thích không tương hợp”
Show Information