Cách dùng "在我去鉴定所之前他就离职了" (zài wǒ qù jiàn dìng suǒ zhī qián tā jiù lí zhí le) trong hội thoại tiếng Trung
在我去鉴定所之前他就离职了
Trước khi tôi chuyển sang viện giám định thì anh ta đã nghỉ rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:30
hǎo xiàng shì wǒ jì bù qīng le
好像是 我记不清了
“Hình như vậy, tôi không nhớ rõ lắm”
LINE 0223:32
PLAYING SCENEzài在
wǒ我
qù去
jiàn鉴
dìng定
suǒ所
zhī之
qián前
tā他
jiù就
lí离
zhí职
le了
“Trước khi tôi chuyển sang viện giám định thì anh ta đã nghỉ rồi”
LINE 0323:35
dàn但
zhè这
ge个
shěn沈
fǎ法
shòu兽
“Nhưng cái Thẩm Pháp Thú này”
Show Information