Cách dùng "这后老伴儿他靠不住" (zhè hòu lǎo bàn ér tā kào bú zhù) trong hội thoại tiếng Trung
这后老伴儿他靠不住
Cái chồng sau này không đáng tin cậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:07
shí实
zài在
shì是
“Thật sự là...”
LINE 0225:08
PLAYING SCENEzhè这
hòu后
lǎo老
bàn伴
ér儿
tā他
kào靠
bú不
zhù住
“Cái chồng sau này không đáng tin cậy.”
LINE 0325:10
tā他
bú不
shì是
xiǎo小
qì气
“Ông ấy không phải keo kiệt,”
Show Information