Cách dùng "大哥 你给我口水喝" (dà gē nǐ gěi wǒ kǒu shuǐ hē) trong hội thoại tiếng Trung
大哥 你给我口水喝
Đại ca, cho ta uống ngụm nước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
3:36
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你干什么 你放了我们 | nǐ gàn shén me nǐ fàng le wǒ men | Ngươi làm gì thế? Ngươi thả bọn ta ra. |
| 2▶ | 大哥 你给我口水喝 | dà gē nǐ gěi wǒ kǒu shuǐ hē | Đại ca, cho ta uống ngụm nước. |
| 3 | 废话真多 | fèi huà zhēn duō | Nói nhảm nhiều quá. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
dāng zhe chén sān de miàn bǎ wǒ hǎo yī dùn pái xuānMắng ta một trận ngay trước mặt Trần Tam.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì wǒ bù qù de huà qǐ bù shì zì jué le zhè ge quān ziNếu thiếp không đi, chẳng phải là tự tách mình khỏi cái vòng này sao?

HSK 7
0:03s
nǐ fàng xīn ba wǒ shì bú huì dé zuì tā men deChàng yên tâm, thiếp sẽ không làm mất lòng họ.

HSK 6
0:03s
nǐ shàng nǎ ér qù dǎ tīng a rén jiā dōu shì jīng zhōng guì fùChàng định đi đâu hỏi chứ? Người ta là quý phụ trong kinh,

HSK 6
0:03s
hái shì gè wèi fū rén gèng jiā fēng huá jué dàivẫn là các vị phu nhân có phong thái hơn người.

HSK 4
0:03s











