Cách dùng "那我就替你去打听一下" (nà wǒ jiù tì nǐ qù dǎ tīng yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
那我就替你去打听一下
Vậy ta giúp nàng hỏi thăm thử xem
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
35:31
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行吧 | xíng ba | Thôi được. |
| 2▶ | 那我就替你去打听一下 | nà wǒ jiù tì nǐ qù dǎ tīng yī xià | Vậy ta giúp nàng hỏi thăm thử xem |
| 3 | 这些阁老夫人们 都是什么性格 | zhè xiē gé lǎo fū rén men dōu shì shén me xìng gé | những phu nhân Các lão này tính cách như thế nào, |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 5 of 6)
HSK 6
0:03s
zhè bù dōu shì nǐ gěi wǒ chū de sōu zhǔ yì maTất cả cũng tại nàng bày ta cái chủ ý ngu xuẩn đó.

HSK 4
0:03s
dāng zhe chén sān de miàn bǎ wǒ hǎo yī dùn pái xuānMắng ta một trận ngay trước mặt Trần Tam.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì wǒ bù qù de huà qǐ bù shì zì jué le zhè ge quān ziNếu thiếp không đi, chẳng phải là tự tách mình khỏi cái vòng này sao?

HSK 7
0:03s
nǐ fàng xīn ba wǒ shì bú huì dé zuì tā men deChàng yên tâm, thiếp sẽ không làm mất lòng họ.

HSK 6
0:03s
nǐ shàng nǎ ér qù dǎ tīng a rén jiā dōu shì jīng zhōng guì fùChàng định đi đâu hỏi chứ? Người ta là quý phụ trong kinh,

HSK 6
0:03s
hái shì gè wèi fū rén gèng jiā fēng huá jué dàivẫn là các vị phu nhân có phong thái hơn người.

HSK 4
0:03s










