Cách dùng "你起开 你去死吧你" (nǐ qǐ kāi nǐ qù sǐ ba nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

kāi ba

Ngươi buông ra. Ngươi đi chết đi,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
9:46
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1别拉我bié lā wǒĐừng kéo ta.
2你起开 你去死吧你nǐ qǐ kāi nǐ qù sǐ ba nǐNgươi buông ra. Ngươi đi chết đi,
3去死吧qù sǐ bađi chết đi.

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 3 of 6)
可我那时什么都不懂 我什么都不懂
HSK 3
0:03s
kě wǒ nà shí shén me dōu bù dǒng wǒ shén me dōu bù dǒngNhưng lúc ấy ta cái gì cũng không hiểu, ta không hiểu gì hết.

为什么要毁了我的前程
HSK 7
0:03s
wèi shén me yào huǐ le wǒ de qián chéngtại sao lại hủy đi tiền đồ của ta?

我也是十年寒窗 如今却只能处理庶务
HSK 5
0:03s
wǒ yě shì shí nián hán chuāng rú jīn què zhǐ néng chǔ lǐ shù wùTa cũng vất vả học hành mười năm, vậy mà giờ chỉ có thể làm việc lặt vặt,

你知道我有多恨吗
HSK 6
0:03s
nǐ zhī dào wǒ yǒu duō hèn mahuynh có biết ta hận cỡ nào không?

我活该 我活该
HSK 7
0:03s
wǒ huó gāi wǒ huó gāiTa đáng đời. Ta đáng đời.

所以你毁了我的一辈子
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ nǐ huǐ le wǒ de yī bèi zithế nên huynh hủy hoại cuộc đời ta.

我也不会让你好过
HSK 2
0:03s
wǒ yě bú huì ràng nǐ hǎo guòTa cũng không cho huynh sống yên ổn đâu.

那个女人是你的命门
HSK 3
0:03s
nà ge nǚ rén shì nǐ de mìng ménnữ nhân ấy là điểm yếu chí mạng của huynh.

判个流三千里不为过
HSK 7
0:03s
pàn gè liú sān qiān lǐ bù wèi guòkết án lưu đày ba ngàn dặm cũng không quá đáng.

生我气了 生气了
HSK 4
0:03s
shēng wǒ qì le shēng qì leGiận ta rồi à? Giận rồi.

你赶紧走 不想看见你
HSK 4
0:03s
nǐ gǎn jǐn zǒu bù xiǎng kàn jiàn nǐChàng đi nhanh lên, thiếp không muốn thấy chàng.

你别跟我说话 我要睡觉了 我不走
HSK 2
0:03s
nǐ bié gēn wǒ shuō huà wǒ yào shuì jiào le wǒ bù zǒuChàng đừng nói chuyện với thiếp, thiếp muốn ngủ. Ta không đi.

你堂堂阁老 你还怕这个
HSK 3
0:03s
nǐ táng táng gé lǎo nǐ hái pà zhè geChàng đường đường là Các lão, mà lại sợ điều này sao?

堂堂阁老 什么都不怕
HSK 1
0:03s
táng táng gé lǎo shén me dōu bù pàđường đường là Các lão, không sợ gì hết,

哪儿学的这么些话
HSK 1
0:03s
nǎ ér xué de zhè me xiē huàHọc những lời này ở đâu thế?

若是母亲知道了 会不会不好交代
HSK 7
0:03s
ruò shì mǔ qīn zhī dào le huì bú huì bù hǎo jiāo dàinếu mẫu thân biết được, liệu có khó ăn nói không?

这几日 你好好休息
HSK 4
0:03s
zhè jǐ rì nǐ hǎo hǎo xiū xīMấy ngày này nàng nghỉ ngơi cho tốt,

你又自作主张
HSK 3
0:03s
nǐ yòu zì zuò zhǔ zhāngChàng lại tự ý quyết định.

你是担心母亲和嫂子 对我问东问西的
HSK 7
0:03s
nǐ shì dān xīn mǔ qīn hé sǎo zi duì wǒ wèn dōng wèn xī dechàng lo mẫu thân và tẩu tử sẽ hỏi này hỏi nọ thiếp,

但是我心里又没鬼
HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ xīn lǐ yòu méi guǐnhưng thiếp không làm gì khuất tất.