Cách dùng "身边也不带个人" (shēn biān yě bù dài gè rén) trong hội thoại tiếng Trung
身边也不带个人
lại không đem theo người bên cạnh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
23:37
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说走就走 什么买卖呀 山高路远的 | shuō zǒu jiù zǒu shén me mǎi mài ya shān gāo lù yuǎn de | nói đi là đi, [Thế Tế Kỳ Mỹ] buôn bán gì vậy chứ? Đã đi đường xa |
| 2▶ | 身边也不带个人 | shēn biān yě bù dài gè rén | lại không đem theo người bên cạnh. |
| 3 | 儿媳也说跟着过去照料 | ér xí yě shuō gēn zhe guò qù zhào liào | Con cũng nói muốn đi theo chăm sóc, |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s
kě wǒ nà shí shén me dōu bù dǒng wǒ shén me dōu bù dǒngNhưng lúc ấy ta cái gì cũng không hiểu, ta không hiểu gì hết.

HSK 5
0:03s
wǒ yě shì shí nián hán chuāng rú jīn què zhǐ néng chǔ lǐ shù wùTa cũng vất vả học hành mười năm, vậy mà giờ chỉ có thể làm việc lặt vặt,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ bié gēn wǒ shuō huà wǒ yào shuì jiào le wǒ bù zǒuChàng đừng nói chuyện với thiếp, thiếp muốn ngủ. Ta không đi.

HSK 3
0:03s
nǐ táng táng gé lǎo nǐ hái pà zhè geChàng đường đường là Các lão, mà lại sợ điều này sao?

HSK 7
0:03s
ruò shì mǔ qīn zhī dào le huì bú huì bù hǎo jiāo dàinếu mẫu thân biết được, liệu có khó ăn nói không?

HSK 7
0:03s
nǐ shì dān xīn mǔ qīn hé sǎo zi duì wǒ wèn dōng wèn xī dechàng lo mẫu thân và tẩu tử sẽ hỏi này hỏi nọ thiếp,












