Cách dùng "生我气了 生气了" (shēng wǒ qì le shēng qì le) trong hội thoại tiếng Trung
生我气了 生气了
Giận ta rồi à? Giận rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
20:04
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你去书斋睡吧 | nǐ qù shū zhāi shuì ba | Chàng qua thư phòng ngủ đi. |
| 2▶ | 生我气了 生气了 | shēng wǒ qì le shēng qì le | Giận ta rồi à? Giận rồi. |
| 3 | 你赶紧走 不想看见你 | nǐ gǎn jǐn zǒu bù xiǎng kàn jiàn nǐ | Chàng đi nhanh lên, thiếp không muốn thấy chàng. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
tā jiù shì duì xìn dé guò de rén cái zhè yàng fā huǒlão gia nhà ta chỉ nổi giận với người mình tin tưởng thôi.