Cách dùng "为什么要毁了我的前程" (wèi shén me yào huǐ le wǒ de qián chéng) trong hội thoại tiếng Trung
为什么要毁了我的前程
tại sao lại hủy đi tiền đồ của ta?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:57
nǐ shì wǒ dí qīn de xiōng zhǎng nǐ kě yǐ jiào dǎo wǒ
你是我嫡亲的兄长 你可以教导我
“Huynh là huynh trưởng ruột của ta, huynh có thể dạy dỗ ta,”
LINE 0217:59
PLAYING SCENEwèi为
shén什
me么
yào要
huǐ毁
le了
wǒ我
de的
qián前
chéng程
“tại sao lại hủy đi tiền đồ của ta?”
LINE 0318:02
wǒ yě shì shí nián hán chuāng rú jīn què zhǐ néng chǔ lǐ shù wù
我也是十年寒窗 如今却只能处理庶务
“Ta cũng vất vả học hành mười năm, vậy mà giờ chỉ có thể làm việc lặt vặt,”
Show Information