Cách dùng "我还能在哪儿受气呀" (wǒ hái néng zài nǎ ér shòu qì ya) trong hội thoại tiếng Trung

háinéngzàiérshòuya

Ta còn có thể bị ai chọc giận nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:47
nǐ shì bú shì zài nǎ ér shòu le qì ya pǎo dào wǒ zhè ér sā huǒ ér

你是不是 在哪儿受了气呀 跑到我这儿撒火儿

Chàng lại bị ai chọc giận rồi chạy tới đây trút giận à?

LINE 0232:51
PLAYING SCENE
hái
néng
zài
ér
shòu
ya

Ta còn có thể bị ai chọc giận nữa.

LINE 0332:54
zhè bù dōu shì nǐ gěi wǒ chū de sōu zhǔ yì ma

这不都是你给我 出的馊主意嘛

Tất cả cũng tại nàng bày ta cái chủ ý ngu xuẩn đó.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp32:51
TMDB ID283952