Cách dùng "我也不会让你好过" (wǒ yě bú huì ràng nǐ hǎo guò) trong hội thoại tiếng Trung
我也不会让你好过
Ta cũng không cho huynh sống yên ổn đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
18:33
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以你毁了我的一辈子 | suǒ yǐ nǐ huǐ le wǒ de yī bèi zi | thế nên huynh hủy hoại cuộc đời ta. |
| 2▶ | 我也不会让你好过 | wǒ yě bú huì ràng nǐ hǎo guò | Ta cũng không cho huynh sống yên ổn đâu. |
| 3 | 我要让你尝尝我的痛苦 生不如死的痛苦 | wǒ yào ràng nǐ cháng cháng wǒ de tòng kǔ shēng bù rú sǐ de tòng kǔ | Ta sẽ khiến huynh nếm trải nỗi đau của ta, nỗi đau sống không bằng chết. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
tā jiù shì duì xìn dé guò de rén cái zhè yàng fā huǒlão gia nhà ta chỉ nổi giận với người mình tin tưởng thôi.