Cách dùng "姓汤的 你什么意思啊" (xìng tāng de nǐ shén me yì si a) trong hội thoại tiếng Trung
姓汤的 你什么意思啊
Tên họ Thang kia, cậu có ý gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
12:52
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 汤市长 就是汤市长 汤市长 | tāng shì zhǎng jiù shì tāng shì zhǎng tāng shì zhǎng | Phó chủ tịch Thang. Đúng là phó chủ tịch Thang. Phó chủ tịch Thang. |
| 2▶ | 姓汤的 你什么意思啊 | xìng tāng de nǐ shén me yì si a | Tên họ Thang kia, cậu có ý gì? |
| 3 | 我没什么意思 | wǒ méi shén me yì si | Tôi chẳng có ý gì cả. |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 4 of 9)
HSK 7
0:03s
nǐ xiān hǎo hǎo ān fǔ yī xià jì yǎ de qíng xù ba hǎo hǎo hǎoAnh cứ trấn an cảm xúc cho Quý Nhã đi đã. Được rồi, được rồi, được rồi.

HSK 3
0:03s
wǒ men xiān zǒu le hǎo jiàn xiào le jiàn xiào le jiàn xiào leChúng tôi đi trước đây. Vâng, để cô chê cười rồi, để cô chê cười rồi. Để cô chê cười rồi.

HSK 4
0:03s
rén shì nǐ jiào lái de nǐ shēng shén me qì a nǐ kǎo méi kǎo lǜ guòEm tự gọi người ta đến mà còn giận cái gì? Em có từng suy nghĩ đến

HSK 5
0:03s
kě nǐ píng shén me bù zūn zhòng nǐ dà gē anhưng em dựa vào đâu mà không tôn trọng anh trai em?

HSK 6
0:03s
nǐ zuò shì jiù píng nǐ zì jǐ tòng kuài jiào nǐ dà gē yī cì cìEm làm việc chỉ cần để mình được sung sướng, để anh trai em hết lần này đến lần khác

HSK 3
0:03s
rú guǒ méi yǒu jì jiā méi yǒu qiáo zhì nǐ néng gàn dé le shén meNếu không có nhà họ Quý, không có George thì em làm được gì?

HSK 4
0:03s
shēng yì zuò bù hǎo jiā tíng yě wéi xì bù hǎoKinh doanh không ra gì, cũng không duy trì được hạnh phúc gia đình.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng míng tiān nǐ yě huí měi guó le ài gàn má gàn má baDù sao thì mai em cũng về Mỹ rồi. Thích làm gì thì làm.

HSK 3
0:03s
nǐ néng gào sù wǒ gāng cái shì zěn me le maEm có thể nói cho anh biết chuyện vừa nãy là sao không?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men nèi bù de shì qíng wǒ guǎn bù zheTôi không quản lý được chuyện nội bộ của các bà.

HSK 5
0:03s
wǒ men yǒu chōng fèn de zhèng jù kě yǐ zhèng míng zhè yì diǎnChúng tôi có bằng chứng đầy đủ để chứng minh cho điều này.






