Cách dùng "已经马上就快成 我妹夫了啊" (yǐ jīng mǎ shàng jiù kuài chéng wǒ mèi fū le a) trong hội thoại tiếng Trung
已经马上就快成 我妹夫了啊
anh sắp thành em rể tôi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
34:37
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 坐芬儿 坐芬儿这儿 去哪儿了 但是你现在 | zuò fēn ér zuò fēn ér zhè ér qù nǎ ér le dàn shì nǐ xiàn zài | Ngồi chỗ A Phần, ngồi chỗ A Phần. Đi đâu vậy? Nhưng bây giờ |
| 2▶ | 已经马上就快成 我妹夫了啊 | yǐ jīng mǎ shàng jiù kuài chéng wǒ mèi fū le a | anh sắp thành em rể tôi rồi. |
| 3 | 小汤同志 | xiǎo tāng tóng zhì | Đồng chí Tiểu Thang. |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s
zhè shì nǐ dì yī cì jiāo bái juàn jiù bù zhuī jiū leđây là lần đầu cháu nộp giấy trắng, nên không truy cứu.

HSK 7
0:03s
xiàn zài hái yǒu zhè me shuài de nán péng yǒu chǒng zhe nǐBây giờ còn được người yêu đẹp trai chiều chuộng nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì nǐ shuō de méi chī shén me kǔ a bù gāo xìng de shì bié tí lemà cô bảo là không chịu khổ à? Đừng nhắc chuyện không vui,

HSK 2
0:03s
zhè bù dōu shì xī wàng nǐ guò dé yuè lái yuè hǎo maAi cũng mong cô sống ngày càng tốt hơn.

HSK 7
0:03s
huān sòng wǎn yàn bà le zhè zài guó wài dōu hěn zhèng chángmột bữa tiệc chia tay thôi, ở nước ngoài rất bình thường.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
hái yǒu měi guó nán péng yǒu de qián zán men zì jǐ zhuàn qián zì jǐ huāvà tiền của bạn trai người Mỹ. Chúng ta tự kiếm tiền, tự tiêu

HSK 7
0:03s
jiē xià lái yǒu qǐng liú fēn tóng zhì chū chǎngSau đây xin mời đồng chí Lưu Phần ra sân.

HSK 1
0:03s
rén jiàn rén ài huā jiàn huā kāi chē jiàn chē bào tāingười gặp người thích, hoa gặp hoa nở, xe gặp xe nổ lốp.

HSK 3
0:03s
qù huān sòng yàn wǒ yào zěn me zuò cái hé shì aTới tiệc chia tay, em nên làm gì mới thỏa đáng?







