Cách dùng "对沙漠旅游项目感不感兴趣" (duì shā mò lǚ yóu xiàng mù gǎn bù gǎn xìng qù) trong hội thoại tiếng Trung
对沙漠旅游项目感不感兴趣
với hạng mục du lịch sa mạc không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:40
bù不
zhī知
dào道
liǎng两
wèi位
“Không biết hai vị có hứng thú”
LINE 0221:40
PLAYING SCENEduì对
shā沙
mò漠
lǚ旅
yóu游
xiàng项
mù目
gǎn感
bù不
gǎn感
xìng兴
qù趣
“với hạng mục du lịch sa mạc không?”
LINE 0321:43
bǐ比
rú如
liè猎
yīng鹰
a啊
“Ví dụ như săn chim ưng,”
Show Information