Cách dùng "给我们一次改正的机会" (gěi wǒ men yī cì gǎi zhèng de jī huì) trong hội thoại tiếng Trung
给我们一次改正的机会
cho chúng tôi cơ hội sửa sai.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:36
xī希
wàng望
niè聂
xiān先
shēng生
hé和
niè聂
tài太
tài太
“Hy vọng anh và cô Nhiếp”
LINE 0221:38
PLAYING SCENEgěi给
wǒ我
men们
yī一
cì次
gǎi改
zhèng正
de的
jī机
huì会
“cho chúng tôi cơ hội sửa sai.”
LINE 0321:40
bù不
zhī知
dào道
liǎng两
wèi位
“Không biết hai vị có hứng thú”
Show Information