Cách dùng "久仰畅漾旅行社大名" (jiǔ yǎng chàng yàng lǚ xíng shè dà míng) trong hội thoại tiếng Trung
久仰畅漾旅行社大名
Tôi đã nghe danh Công ty Du lịch Sướng Dạng từ lâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:06
dāng当
rán然
“Đương nhiên.”
LINE 0225:07
PLAYING SCENEjiǔ久
yǎng仰
chàng畅
yàng漾
lǚ旅
xíng行
shè社
dà大
míng名
“Tôi đã nghe danh Công ty Du lịch Sướng Dạng từ lâu.”
LINE 0325:10
jì纪
zǒng总
“Sếp Kỷ”
Show Information