Cách dùng "可能库存还没来得及更新" (kě néng kù cún hái méi lái de jí gēng xīn) trong hội thoại tiếng Trung

néngcúnháiméiláidegēngxīn

Chắc là hệ thống chưa kịp cập nhật.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:42
rén
gāng
mǎi
zǒu

Khách vừa mới mua rồi.

LINE 0210:44
PLAYING SCENE
néng
cún
hái
méi
lái
de
gēng
xīn

Chắc là hệ thống chưa kịp cập nhật.

LINE 0310:46
de
tiān
a

Trời ơi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp10:44
TMDB ID281231