Cách dùng "可能库存还没来得及更新" (kě néng kù cún hái méi lái de jí gēng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
可能库存还没来得及更新
Chắc là hệ thống chưa kịp cập nhật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:42
kè客
rén人
gāng刚
mǎi买
zǒu走
“Khách vừa mới mua rồi.”
LINE 0210:44
PLAYING SCENEkě可
néng能
kù库
cún存
hái还
méi没
lái来
de得
jí及
gēng更
xīn新
“Chắc là hệ thống chưa kịp cập nhật.”
LINE 0310:46
wǒ我
de的
tiān天
a啊
“Trời ơi,”
Show Information