Cách dùng "来我家里歇歇脚" (lái wǒ jiā lǐ xiē xiē jiǎo) trong hội thoại tiếng Trung
来我家里歇歇脚
ghé nhà tôi nghỉ chân.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:25
tā他
men们
gāng刚
cóng从
guó国
wài外
dù度
jià假
huí回
lái来
“Họ vừa đi du lịch nước ngoài về,”
LINE 0229:27
PLAYING SCENElái来
wǒ我
jiā家
lǐ里
xiē歇
xiē歇
jiǎo脚
“ghé nhà tôi nghỉ chân.”
LINE 0329:29
nǐ你
men们
xiān先
dào到
wò卧
shì室
qù去
xiū休
xī息
yī一
xià下
“Hai em vào phòng ngủ nghỉ trước đi,”
Show Information