Cách dùng "明天我跟同事说一声" (míng tiān wǒ gēn tóng shì shuō yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung

míngtiāngēntóngshìshuōshēng

ngày mai anh bảo đồng nghiệp

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:11
yào
zhè
yàng
ba

Hay là thế này,

LINE 0213:12
PLAYING SCENE
míng
tiān
gēn
tóng
shì
shuō
shēng

ngày mai anh bảo đồng nghiệp

LINE 0313:14
ràng
nòng
fèn
gōng
lüè

làm một bản những nơi nên thăm thú

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp13:12
TMDB ID281231