Cách dùng "明天我跟同事说一声" (míng tiān wǒ gēn tóng shì shuō yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung
明天我跟同事说一声
ngày mai anh bảo đồng nghiệp
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:11
yào要
bù不
zhè这
yàng样
ba吧
“Hay là thế này,”
LINE 0213:12
PLAYING SCENEmíng明
tiān天
wǒ我
gēn跟
tóng同
shì事
shuō说
yī一
shēng声
“ngày mai anh bảo đồng nghiệp”
LINE 0313:14
ràng让
tā他
nòng弄
yī一
fèn份
gōng攻
lüè略
“làm một bản những nơi nên thăm thú”
Show Information