Cách dùng "你说他们这自说自话" (nǐ shuō tā men zhè zì shuō zì huà) trong hội thoại tiếng Trung
你说他们这自说自话
Em xem họ chẳng nói chẳng rằng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:17
méi没
zhù注
yì意
bèi被
mén门
gěi给
jiā夹
le了
“không để ý nên bị cửa kẹp.”
LINE 0230:21
PLAYING SCENEnǐ你
shuō说
tā他
men们
zhè这
zì自
shuō说
zì自
huà话
“Em xem họ chẳng nói chẳng rằng”
LINE 0330:22
lái来
wǒ我
men们
jiā家
dōu都
jǐ几
huí回
le了
“tự tiện đến nhà mình mấy lần rồi.”
Show Information