Cách dùng "你说这事弄的" (nǐ shuō zhè shì nòng de) trong hội thoại tiếng Trung

shuōzhèshìnòngde

Cậu xem, chuyện này

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:23
lǎo
shī
nín
màn
zǒu

Cô giáo về nhé.

LINE 0232:32
PLAYING SCENE
shuō
zhè
shì
nòng
de

Cậu xem, chuyện này

LINE 0332:35
tǐng
hǎo
de

ngại quá đi mất.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp32:32
TMDB ID281231