Cách dùng "您能不能帮我提前登记一下" (nín néng bù néng bāng wǒ tí qián dēng jì yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
您能不能帮我提前登记一下
Cô có thể giúp tôi làm thủ tục sớm được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:35
yīn因
wèi为
wǒ我
xiǎng想
gěi给
tā他
yí一
gè个
jīng惊
xǐ喜
“vì tôi muốn tạo bất ngờ cho anh ấy.”
LINE 0204:38
PLAYING SCENEnín您
néng能
bù不
néng能
bāng帮
wǒ我
tí提
qián前
dēng登
jì记
yī一
xià下
“Cô có thể giúp tôi làm thủ tục sớm được không?”
LINE 0304:40
dāng rán ràng wǒ chá yī xià yǒu méi yǒu kòng fáng
当然 让我查一下有没有空房
“Tất nhiên, để tôi xem còn phòng trống không.”
Show Information