Cách dùng "谁叫你结婚纪念日的时候出差" (shuí jiào nǐ jié hūn jì niàn rì de shí hòu chū chāi) trong hội thoại tiếng Trung
谁叫你结婚纪念日的时候出差
Ai bảo anh đi công tác đúng dịp kỷ niệm ngày cưới.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:30
gěi给
nǐ你
gè个
jīng惊
xǐ喜
ma嘛
“Tạo bất ngờ cho anh mà.”
LINE 0207:31
PLAYING SCENEshuí谁
jiào叫
nǐ你
jié结
hūn婚
jì纪
niàn念
rì日
de的
shí时
hòu候
chū出
chāi差
“Ai bảo anh đi công tác đúng dịp kỷ niệm ngày cưới.”
LINE 0307:34
jìn进
lái来
“Vào đi.”
Show Information